birthdate
birth
ˈbɜ:θ
bēth
date
deɪt
deit
birthrate

Định nghĩa và ý nghĩa của "birthdate"trong tiếng Anh

Birthdate
01

ngày sinh, sinh nhật

the full date of our birth (day, month, year) 
birthdate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birthdates
Các ví dụ
His birthdate falls on a holiday this year, making it extra special and memorable. 

Ngày sinh của anh ấy rơi vào một ngày lễ trong năm nay, khiến nó trở nên đặc biệt và đáng nhớ hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng