Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Birthdate
01
ngày sinh, sinh nhật
the full date of our birth (day, month, year)
Các ví dụ
My friend likes to share her birthdate on social media.
Bạn tôi thích chia sẻ ngày sinh của cô ấy trên mạng xã hội.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngày sinh, sinh nhật