Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Geommu
01
Geommu, một điệu múa truyền thống Hàn Quốc với mặt nạ và trang phục đầy màu sắc
a traditional Korean mask dance with colorful masks and costumes, performed during festivals and rituals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Geommu



























