botanical garden
Pronunciation
/bətˈænɪkəl ɡˈɑːɹdən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "botanical garden"trong tiếng Anh

Botanical garden
01

vườn bách thảo, vườn thực vật

a place where many different plants are grown and displayed for people to see and learn about
botanical garden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
botanical gardens
Các ví dụ
The city ’s botanical garden is a peaceful place to relax and enjoy nature.
Vườn bách thảo của thành phố là một nơi yên bình để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng