Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiger dance
01
múa hổ, điệu múa truyền thống hổ
a traditional dance form that depicts the movements and behavior of a tiger, often performed during festivals, celebrations, or rituals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tiger dances



























