Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Botanical
01
thực vật học, thuốc làm từ thực vật
a drug made from part of a plant (as the bark or root or leaves)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
botanicals
botanical
01
thuộc thực vật học
concerning or involving the study of plants, their structure, genetics, classification, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Botanical conservation efforts aim to protect endangered plant species and their habitats.
Nỗ lực bảo tồn thực vật nhằm bảo vệ các loài thực vật nguy cấp và môi trường sống của chúng.



























