group dance
group
gru:p
groop
dance
dæns
dāns
/ɡɹˈuːp dˈans/

Định nghĩa và ý nghĩa của "group dance"trong tiếng Anh

Group dance
01

múa tập thể, nhảy đồng đội

synchronized dance performed by a group with coordinated choreography, formation changes, and group dynamics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
group dances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng