Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Neoclassical ballet
01
ba lê tân cổ điển
a 20th-century style that combines classical ballet techniques with contemporary
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
neoclassical ballets
LanGeek



























