dutch crunch
dutch
dʌʧ
dach
crunch
krʌnʧ
kranch

Định nghĩa và ý nghĩa của "Dutch crunch"trong tiếng Anh

Dutch crunch
01

vỏ giòn Hà Lan, bánh mì vằn hổ

a type of bread with a crackled crust resembling tiger stripes, made by applying a rice flour, sugar, and water paste before baking 
Dutch crunch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Dutch crunches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng