Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dampfnudel
01
Dampfnudel, bánh bao ngọt truyền thống Đức và Áo
a traditional German and Austrian sweet dumpling or roll made from a yeasted dough that is typically steamed or baked until soft and fluffy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Dampfnudeln



























