Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pizza bianca
/pˈiːtsə bˈaɪənkə/
/pˈiːtsə bˈaɪənkə/
Pizza bianca
01
bánh mì trắng Ý, bánh mì dẹt Ý nướng lò
*** a flat leavened oven-baked Italian bread,[1] similar in style and texture to pizza
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pizza bianche



























