Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
East coast swing
01
East Coast Swing, Điệu nhảy swing bờ Đông
a popular partner dance style that originated in the United States, characterized by its energetic and lively movements, often danced to swing or big band music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
east coast swings



























