Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Haka
01
haka, điệu nhảy truyền thống của người Maori
a traditional Maori dance characterized by vigorous movements, chanting, and facial expressions, often performed as a ceremonial challenge or war dance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hakas



























