schuhplattler
schuhp
ˈʃu:p
shoop
latt
læt
lāt
ler
lər
lēr
/ʃˈuːplatlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Schuhplattler"trong tiếng Anh

Schuhplattler
01

Schuhplattler, Điệu múa truyền thống Bavaria

a traditional Bavarian and Austrian dance involving stomping, clapping, and slapping of the shoes and thighs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Schuhplattlers
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng