schwa
schwa
ʃwɑ
shvaa
/ʃwˈɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwa"trong tiếng Anh

01

schwa, nguyên âm trung tâm không nhấn

(phonetics) an unstressed central vowel that is produced with the tongue in a lax position, represented by /ə/ symbol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
schwas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng