Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Two-tailed pasha
01
pasha hai đuôi, pasha hai đốm
a species of butterfly found in Asia and Europe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
two-tailed pashas
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pasha hai đuôi, pasha hai đốm