wall brown
wall
wɔ:l
vawl
brown
braʊn
brawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "wall brown"trong tiếng Anh

Wall brown
01

bướm nâu tường, Lasiommata megera

a common name for the butterfly species Lasiommata megera 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wall browns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng