in the offing
in
ˈɪn
in
the
ði
dhi
o
ɒ
o
ffing
fɪng
fing

Định nghĩa và ý nghĩa của "in the offing"trong tiếng Anh

in the offing
01

sắp tới, trong tầm nhìn

likely to happen or appear soon 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
With the project's completion date nearing, a celebration is definitely in the offing. 

Với ngày hoàn thành dự án đang đến gần, một lễ kỷ niệm chắc chắn là sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng