in the offing
in
ɪn
in
the
ðə
dhē
o
ɔ
aw
ffing
fɪng
fing
British pronunciation
/ɪnðɪ ˈɒfɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in the offing"trong tiếng Anh

in the offing
01

sắp tới, trong tầm nhìn

likely to happen or appear soon
example
Các ví dụ
A major policy change appears to be in the offing after the recent meetings.
Một thay đổi chính sách lớn dường như sắp xảy ra sau các cuộc họp gần đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store