toastie maker
toas
ˈtəʊs
tews
tie
ti
ti
ma
meɪ
mei
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "toastie maker"trong tiếng Anh

Toastie maker
01

máy nướng bánh mì kẹp, máy làm bánh mì nướng

* consists of two hinged concave, round or square, cast iron or aluminium plates on long handles 
toastie maker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toastie makers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng