sandwich maker
sand
ˈsænd
sānd
wich
wɪʧ
vich
ma
meɪ
mei
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "sandwich maker"trong tiếng Anh

Sandwich maker
01

máy làm bánh sandwich, máy nướng bánh sandwich

a kitchen appliance used for toasting and grilling sandwiches 
sandwich maker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sandwich makers
Các ví dụ
I used the sandwich maker to prepare a quick lunch today. 

Tôi đã sử dụng máy làm bánh sandwich để chuẩn bị bữa trưa nhanh chóng hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng