Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Audiobook
01
sách nói, sách âm thanh
a recording of a book or other work being read aloud, which can be listened to by people through various devices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
audiobooks
Các ví dụ
He prefers audiobooks because he can listen while cooking.
Anh ấy thích sách nói vì có thể nghe trong khi nấu ăn.



























