bfn
bfn
bi:ɛfɛn
biefen

Định nghĩa và ý nghĩa của "BFN"trong tiếng Anh

01

BFN (Bye For Now), Tạm biệt

commonly used in online messaging, texting, and email to mean the speaker will be away but intends to return later 
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I have to go, BFN! 

Tôi phải đi, BFN !

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng