Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
BFN
01
BFN (Bye For Now), Tạm biệt
commonly used in online messaging, texting, and email to mean the speaker will be away but intends to return later
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I have to go, BFN!
Tôi phải đi, BFN !



























