lesser coverts
le
ˈlɛ
le
sser
co
ka
verts
vəts
vēts

Định nghĩa và ý nghĩa của "lesser coverts"trong tiếng Anh

Lesser coverts
01

lông che phủ nhỏ, lông che phủ

the small feathers on a bird's wing that cover the larger feathers and help the bird fly better 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lesser coverts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng