Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
solid-body
01
thân đặc, thân nguyên khối
(of musical instruments) having a body made entirely from a solid block of wood or other solid material
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























