piano concerto
pia
ˈpɪa
pia
no
nəʊ
new
con
kən
kēn
cer
ʧeə
che
to
təʊ
tew

Định nghĩa và ý nghĩa của "piano concerto"trong tiếng Anh

Piano concerto
01

bản concerto piano, concerto cho piano

a composition for piano and orchestra, featuring a solo piano part with orchestral accompaniment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
piano concertos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng