Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
family style restaurant
/fˈæmɪli stˈaɪl ɹˈɛstɹɑːnt/
Family style restaurant
01
nhà hàng phục vụ theo phong cách gia đình, nhà hàng kiểu gia đình
a type of dining establishment that serves meals meant to be shared by multiple diners at the same table
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
family style restaurants



























