QSR
QSR
kju:
kyoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "QSR"trong tiếng Anh

01

nhà hàng phục vụ nhanh, đồ ăn nhanh

a type of restaurant that provides fast and efficient service for customers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
QSRs

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng