Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
digital service provider
/dˈɪdʒɪɾəl sˈɜːvɪs pɹəvˈaɪdɚ/
DSP
Digital service provider
01
nhà cung cấp dịch vụ số, nhà cung cấp dịch vụ kỹ thuật số
a company that offers services like streaming, cloud storage, and software through the Internet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
digital service providers



























