repeat sign
re
ri
peat
ˈpi:t
pit
sign
saɪn
sain
/ɹɪpˈiːt sˈaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "repeat sign"trong tiếng Anh

Repeat sign
01

dấu lặp lại, ký hiệu lặp lại

a notation symbol consisting of two vertical lines with dots or arrows, indicating that a section of music should be repeated from the beginning or a designated point
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
repeat signs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng