Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Novel food
01
thực phẩm mới, thực phẩm không phổ biến
new or unusual food that may require regulatory approval before being sold
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























