liquid lunch
Pronunciation
/lˈɪkwɪd lˈʌntʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "liquid lunch"trong tiếng Anh

Liquid lunch
01

bữa trưa lỏng, bữa ăn trưa bằng chất lỏng

a midday meal or gathering where alcoholic beverages, such as cocktails or wine, are consumed instead of solid food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
liquid lunches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng