Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Liquid lunch
01
bữa trưa lỏng, bữa ăn trưa bằng chất lỏng
a midday meal or gathering where alcoholic beverages, such as cocktails or wine, are consumed instead of solid food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
liquid lunches



























