blue-plate special
blue
blu:
bloo
plate
pleɪt
pleit
spe
spɛ
spe
cial
ʃəl
shēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "blue-plate special"trong tiếng Anh

Blue-plate special
01

món đặc biệt giảm giá trong ngày, ưu đãi đặc biệt trong ngày

a special discounted meal or menu item offered for a limited time 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
blue-plate specials
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng