Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blue-plate special
/blˈuːplˈeɪt spˈɛʃəl/
Blue-plate special
01
món đặc biệt giảm giá trong ngày, ưu đãi đặc biệt trong ngày
a special discounted meal or menu item offered for a limited time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
blue-plate specials



























