Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Airline meal
01
bữa ăn trên máy bay
a meal that is served on board an aircraft during a flight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
airline meals
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bữa ăn trên máy bay