Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cock
tail
glass
/kɑk.teɪl glæs/
or /kaak.teil glās/
syllabuses
letters
cock
kɑk
kaak
tail
teɪl
teil
glass
glæs
glās
/kˈɒkteɪl ɡlˈas/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cocktail glass"trong tiếng Anh
Cocktail glass
DANH TỪ
01
ly cốc-tai
, ly cocktail
a stemmed glass with a cone-shaped bowl that is used to serve cocktails
@langeek.co
Từ Gần
cocktail dress
cocktail
cockscomb
cockroach
cockpit cover
cocktail sauce
cocktail stick
cocktail table
cocky
cocoa
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App