maxima
max
ˈmæk
māk
i
ma
/mˈæksɪmɐ/
octuple whole note

Định nghĩa và ý nghĩa của "maxima"trong tiếng Anh

Maxima
01

maxima, nốt tròn gấp bốn lần

a note duration equivalent to 64 whole notes in Western music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maximas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng