Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Maxima
01
maxima, nốt tròn gấp bốn lần
a note duration equivalent to 64 whole notes in Western music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maximas
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maxima, nốt tròn gấp bốn lần