Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Farm holiday
01
kỳ nghỉ nông trại, kỳ nghỉ ở trang trại
a vacation spent on a farm where visitors can participate in agricultural activities
Các ví dụ
She enjoyed feeding the animals during her farm holiday.
Cô ấy thích thú khi cho động vật ăn trong kỳ nghỉ nông trại của mình.



























