Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Study holiday
01
kỳ nghỉ học, ngày nghỉ ôn tập
a period of time during which students do not have regular classes at school, university, or college and can focus on preparing for an upcoming exam or test
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
study holidays
Các ví dụ
She took a study holiday before her final exams.
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ học tập trước kỳ thi cuối cùng của mình.



























