Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Latin rock
01
rock Latin, rock Mỹ Latinh
a music genre that combines elements of Latin American music, such as salsa or cumbia, with rock music, creating a fusion of styles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Latin rocks
LanGeek



























