zorbing
Pronunciation
/zˈoːɹbɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zorbing"trong tiếng Anh

Zorbing
01

zorbing, môn zorbing

an activity that involves rolling downhill inside a transparent plastic ball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The park offers zorbing on both land and water.
Công viên cung cấp zorbing cả trên đất liền và trên nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng