Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zorbing
01
zorbing, môn zorbing
an activity that involves rolling downhill inside a transparent plastic ball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The park offers zorbing on both land and water.
Công viên cung cấp zorbing cả trên đất liền và trên nước.



























