Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Marine biologist
01
nhà sinh vật học biển, nhà hải dương học sinh vật
a scientist who studies the plants and animals that live in the ocean and other saltwater environments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
marine biologists
Các ví dụ
Marine biologists often work on research ships.
Các nhà sinh học biển thường làm việc trên tàu nghiên cứu.



























