beatboxing
beat
bit
bit
box
bɒk
bok
ing
sɪng
sing

Định nghĩa và ý nghĩa của "beatboxing"trong tiếng Anh

Beatboxing
01

beatboxing, bộ gõ bằng giọng

a form of vocal percussion in which a person creates various rhythmical sounds, beats, and melodies using their mouth, lips, tongue, and voice 
beatboxing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
beatboxings

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

beatboxing

beat

+

boxing

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng