Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Noise music
01
âm nhạc tiếng ồn, nhạc ồn
a genre of experimental music that emphasizes the use of noise and unconventional sound elements to create unique and often challenging auditory experiences
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
noise musics



























