alternative country
al
ɔ:l
awl
ter
na
neɪ
nei
tive
tɪv
tiv
count
kʌnt
kant
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "alternative country"trong tiếng Anh

Alternative country
01

nhạc đồng quê thay thế, đồng quê thay thế

a subgenre of country music that blends traditional country and folk music with elements of rock, punk, and other genres 
alternative country definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alternative countries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng