Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alternative country
/ɔːltˈɜːnətˌɪv kˈʌntɹi/
Alternative country
01
nhạc đồng quê thay thế, đồng quê thay thế
a subgenre of country music that blends traditional country and folk music with elements of rock, punk, and other genres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alternative countries



























