folktronica
folk
ˈfəʊk
fewk
tro
ˌtrɒ
tro
ni
ni
ca

Định nghĩa và ý nghĩa của "folktronica"trong tiếng Anh

Folktronica
01

folktronica, nhạc folktronica

a genre that fuses folk music with electronic and experimental sounds, blending acoustic instrumentation with electronic production techniques 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
folktronicas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng