Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neo-progressive rock
/nˈiːoʊpɹəɡɹˈɛsɪv ɹˈɑːk/
Neo-progressive rock
01
nhạc rock tiến bộ mới, rock tiến bộ mới
a modernized subgenre of progressive rock with complex structures, virtuosic musicianship, and philosophical lyrics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























