vocoder
vo
ˈvoʊ
vow
co
koʊ
kow
der
dər
dēr
/vˈəʊkəʊdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocoder"trong tiếng Anh

Vocoder
01

vocoder, bộ tổng hợp giọng nói

a musical instrument that synthesizes human speech or other sounds by analyzing and processing the input signal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vocoders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng