synclavier
sync
ˈsɪnk
sink
la
leɪ
lei
vier
vɪə
vie

Định nghĩa và ý nghĩa của "Synclavier"trong tiếng Anh

Synclavier
01

Synclavier, một hệ thống tổng hợp kỹ thuật số cổ điển và sản xuất âm nhạc

a vintage digital synthesizer and music production system 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Synclaviers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng