clavinet
cla
ˈklæ
klā
vi
vi
net
ˌnɛt
net
/klˈavɪnˌɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clavinet"trong tiếng Anh

Clavinet
01

một clavinet, một nhạc cụ bàn phím sử dụng dây và pickup để tạo ra âm thanh đặc biệt

a keyboard instrument that uses strings and pickups to produce a distinctive percussive and funky sound
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clavinets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng