Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Base jump
01
cú nhảy base, cú nhảy BASE
a single jump made as part of BASE jumping
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
base jumps
Các ví dụ
His first base jump was from a bridge, and he found it both terrifying and thrilling.
Cú nhảy base đầu tiên của anh ấy là từ một cây cầu, và anh ấy thấy nó vừa đáng sợ vừa thú vị.



























