base jump
Pronunciation
/bˈeɪs dʒˈʌmp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "base jump"trong tiếng Anh

Base jump
01

cú nhảy base, cú nhảy BASE

a single jump made as part of BASE jumping
base jump definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
base jumps
Các ví dụ
Every base jump carries significant risk, even for the most experienced jumpers.
Mỗi lần nhảy base đều mang theo rủi ro đáng kể, ngay cả với những người nhảy có kinh nghiệm nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng